mớm trống

Học thuật
Thân thiện
mớm trống

Một người nghệ sĩ đang mớm trống trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Miết cơm vào mặt trống cơm: Hành động dùng cơm nếp miết lên mặt da trống để làm sạch, làm mịn điều chỉnh độ căng của mặt trống, giúp âm thanh trống hay hơn. Đây một kỹ thuật bảo dưỡng chỉnh âm cho trống cơm truyền thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người nghệ nhân đang cẩn thận mớm trống trước buổi biểu diễn.
    • Để trống kêu vang đanh, việc mớm trống phải được làm đúng cách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mớm trống" như một ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng, chăm chút cho một công cụ hoặc phương tiện nào đó trước khi sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.
    • Giống như mớm trống, anh ấy luôn kiểm tra điều chỉnh máy móc thật kỹ trước mỗi ca làm việc.
Biến thể từ gần giống
  • Bôi trống: Có thể dùng với nghĩa tương tự, chỉ việc bôi, xoa một chất (như cơm) lên mặt trống.
  • Chỉnh trống: Hành động điều chỉnh dây hoặc độ căng mặt trống để âm thanh đúng ý muốn.
Từ đồng nghĩa
  • Bảo dưỡng trống: Công việc chăm sóc, bảo trì chiếc trống.
  • Xử lý mặt trống: Hành động tác động lên bề mặt da trống để cải thiện âm thanh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính chuyên môn, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực âm nhạc dân tộc, đặc biệt liên quan đến nhạc cụ trống cơm.
  • Hành động "mớm trống" thường sử dụng cơm nếp nóng, vừa tác dụng làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn bám trên mặt da, vừa giúp da trống săn chắc căng đều.
mớm trống

Một người nghệ sĩ đang mớm trống trên sân khấu.

  1. Miết cơm vào mặt trống cơm.